Chúng tôi, Công ty Bảo Minh - banhangtaikho.com.vn - Đại lý phân phối máy điều hòa Daikin chính hãng tại Hà Nội.
Kính gửi: Quý khách hàng / Quý Đại lý
Thông tin về sản phẩm về điều hòa không khí Daikin được bán tại thị trường Việt Nam Năm 2025
1. Máy điều hòa Daikin thương hiệu Nhật Bản, nhập khẩu chính hãng Thái Lan / Malaysia / Việt Nam
2. Máy điều hòa nhiệt độ Daikin bảo hành chính hãng 1 năm cho máy, 4 năm cho máy nén.
3. Máy điều hòa Daikin thương hiệu bán chạy nhất hiện nay, được người tiêu dùng đánh giá cao về chất lượng: êm ái, làm lạnh sâu và dịch vụ bảo hành rất tốt.
I. Về máy điều hòa treo tường:
Mã nhóm | Mã sản phẩm | Xuất xứ | Thời gian áp dụng | Công suất lạnh Btu/h (Tối thiểu/Tối đa) |
|
FTKZ Series - Một chiều Inverter Gas R32, Streamer, Built-in Wi-Fi, Hybrid Cooling, 3D airflow |
FTKZ25VVMV | Thái Lan | |||
RKZ25VVMV | Thái Lan | ||||
FTKZ25VVMV/RKZ25VVMV | Thái Lan | Tiếp tục | 8,500 (4,100/12,300) |
||
FTKZ35VVMV | Thái Lan | ||||
RKZ35VVMV | Thái Lan | ||||
FTKZ35VVMV/RKZ35VVMV | Thái Lan | Tiếp tục | 11,900 (4,100/14,000) |
||
FTKZ50VVMV | Thái Lan | ||||
RKZ50VVMV | Thái Lan | ||||
FTKZ50VVMV/RKZ50VVMV | Thái Lan | Tiếp tục | 17,100 (4,100/19,800) |
||
FTKZ60VVMV | Thái Lan | ||||
RKZ60VVMV | Thái Lan | ||||
FTKZ60VVMV/RKZ60VVMV | Thái Lan | Tiếp tục | 20,500 (4,100/21,200) |
||
FTKZ71VVMV | Thái Lan | ||||
RKZ71VVMV | Thái Lan | ||||
FTKZ71VVMV/RKZ71VVMV | Thái Lan | Tiếp tục | 24,200 (4,100/25,900) |
||
|
FTKY25ZVMV | Việt Nam | |||
RKY25ZVMV | Việt Nam | ||||
FTKY25ZVMV/RKY25ZVMV | Việt Nam | Từ 16/2/2025 | 9,200 (3,400/10,900) |
||
FTKY35ZVMV | Việt Nam | ||||
RKY35ZVMV | Việt Nam | ||||
FTKY35ZVMV/RKY35ZVMV | Việt Nam | Từ 16/2/2025 | 11,900 (4,100/14,000) |
||
FTKY50ZVMV | Thái Lan | ||||
RKY50ZVMV | Thái Lan | ||||
FTKY50ZVMV/RKY50ZVMV | Thái Lan | Từ 16/2/2025 | 17,700 (4,100/20,500) |
||
FTKY60ZVMV | Thái Lan | ||||
RKY60ZVMV | Thái Lan | ||||
FTKY60ZVMV/RKY60ZVMV | Thái Lan | Từ 16/2/2025 | 20,500 (4,100/22,900) |
||
FTKY71ZVMV | Thái Lan | ||||
RKY71ZVMV | Thái Lan | ||||
FTKY71ZVMV/RKY71ZVMV | Thái Lan | Từ 23/2/2025 | 24,200 (4,100/25,600 |
||
|
FTKF25ZVMV | Việt Nam | |||
RKF25ZVMV | Việt Nam | ||||
FTKF25ZVMV/RKF25ZVMV | Việt Nam | Từ 16/1/2025 | 9,200 (2,400/9,900) |
||
FTKF35ZVMV | Việt Nam | ||||
RKF35ZVMV | Việt Nam | ||||
FTKF35ZVMV/RKF35ZVMV | Việt Nam | Từ 16/1/2025 | 12,300 (2,400/13,000) |
||
FTKF50ZVMV | Việt Nam | ||||
RKF50ZVMV | Việt Nam | ||||
FTKF50ZVMV/RKF50ZVMV | Việt Nam | Từ 16/1/2025 | 18,100 (3,800/18,400) |
||
FTKF60ZVMV | Việt Nam | ||||
RKF60ZVMV | Việt Nam | ||||
FTKF60ZVMV/RKF60ZVMV | Việt Nam | Từ 16/1/2025 | 20,500 (3,800/20,500) |
||
FTKF71ZVMV | Việt Nam | ||||
RKF71ZVMV | Việt Nam | ||||
FTKF71ZVMV/RKF71ZVMV | Việt Nam | Từ 1/4/2025 | 24,200 (3,800/25,600) |
||
|
FTKB25ZVMV | Việt Nam | |||
RKB25ZVMV | Việt Nam | ||||
FTKB25ZVMV/RKB25ZVMV | Việt Nam | Từ 16/1/2025 | 9,200 (2,400/9,900) |
||
FTKB35ZVMV | Việt Nam | ||||
RKB35ZVMV | Việt Nam | ||||
FTKB35ZVMV/RKB35ZVMV | Việt Nam | Từ 16/1/2025 | 12,300 (2,400/13,000) |
||
FTKB50ZVMV | Việt Nam | ||||
RKB50ZVMV | Việt Nam | ||||
FTKB50ZVMV/RKB50ZVMV | Việt Nam | Từ 16/1/2025 | 18,100 (3,800/18,400) |
||
FTKB60ZVMV | Việt Nam | ||||
RKB60ZVMV | Việt Nam | ||||
FTKB60ZVMV/RKB60ZVMV | Việt Nam | Từ 16/1/2025 | 20,500 (3,800/20,500) |
||
FTF Series - Một chiều NON-Inverter Gas R32 |
FTF25XAV1V | Việt Nam | |||
RF25XAV1V | Việt Nam | ||||
FTF25XAV1V/RF25XAV1V | Việt Nam | Tiếp tục | 9.300 | ||
FTF35XAV1V | Việt Nam | ||||
RF35XAV1V | Việt Nam | ||||
FTF35XAV1V/RF35XAV1V | Việt Nam | Tiếp tục | 11.100 | ||
FTF50XV1V | Thái Lan | ||||
RF50XV1V | Thái Lan | ||||
FTF50XV1V/RF50XV1V | Thái Lan | Tiếp tục | 17.100 | ||
FTXM Series - Hai chiều Inverter Gas R32, Streamer, Hybrid Cooling, 3D airflow |
FTXM25XVMV | Thái Lan | |||
RXM25XVMV | Thái Lan | ||||
FTXM25XVMV/RXM25XVMV | Thái Lan | Tiếp tục | 9,200 (3,100/12,300) |
||
FTXM35XVMV | Thái Lan | ||||
RXM35XVMV | Thái Lan | ||||
FTXM35XVMV/RXM35XVMV | Thái Lan | Tiếp tục | 12,300 (3,100/13,600) |
||
FTXM50XVMV | Thái Lan | ||||
RXM50XVMV | Thái Lan | ||||
FTXM50XVMV/RXM50XVMV | Thái Lan | Tiếp tục | 18,100 (5,100/20,500) |
||
FTXM60XVMV | Thái Lan | ||||
RXM60XVMV | Thái Lan | ||||
FTXM60XVMV/RXM60XVMV | Thái Lan | Tiếp tục | 21,200 (5,100/23,200) |
||
FTXM71XVMV | Thái Lan | ||||
RXM71XVMV | Thái Lan | ||||
FTXM71XVMV/RXM71XVMV | Thái Lan | Tiếp tục | 24,200 (5,100/27,600) |
||
FTXV Series - Hai chiều Inverter Gas R32, 3D airflow |
FTXV25QVMV | Thái Lan | |||
RXV25QVMV | Thái Lan | ||||
FTXV25QVMV/RXV25QVMV | Thái Lan | Tiếp tục | 8,500 (3,100/12,600) |
||
FTXV35QVMV | Thái Lan | ||||
RXV35QVMV | Thái Lan | ||||
FTXV35QVMV/RXV35QVMV | Thái Lan | Tiếp tục | 11,900 (3,100/14,300) |
||
FTXV50QVMV | Thái Lan | ||||
RXV50QVMV | Thái Lan | ||||
FTXV50QVMV/RXV50QVMV | Thái Lan | Tiếp tục | 17,100 (3,800/22,900) |
||
FTXV60QVMV | Thái Lan | ||||
RXV60QVMV | Thái Lan | ||||
FTXV60QVMV/RXV60QVMV | Thái Lan | Tiếp tục | 20,500 (3,800/25,600) |
||
FTXV71QVMV | Thái Lan | ||||
RXV71QVMV | Thái Lan | ||||
FTXV71QVMV/RXV71QVMV | Thái Lan | Tiếp tục | 24,200 (6,800/30,400) |
||
FTHF Series - Hai chiều Inverter Gas R32, Streamer |
FTHF25XVMV | Việt Nam | |||
RHF25XVMV | Việt Nam | ||||
FTHF25XVMV/RHF25XVMV | Việt Nam | Tiếp tục | 9,200 (3,400/11,600) |
||
FTHF35XVMV | Việt Nam | ||||
RHF35XVMV | Việt Nam | ||||
FTHF35XVMV/RHF35XVMV | Việt Nam | Tiếp tục | 12,300 (4,100/13,000) |
||
FTHF50VAVMV | Việt Nam | ||||
RHF50VAVMV | Việt Nam | ||||
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV | Việt Nam | Tiếp tục | 17,100 (5,500/20,500) |
||
FTHF60VAVMV | Việt Nam | ||||
RHF60VAVMV | Việt Nam | ||||
FTHF60VAVMV/RHF60VAVMV | Việt Nam | Tiếp tục | 20,500 (5,500/22,900) |
||
FTHF71VAVMV | Việt Nam | ||||
RHF71VAVMV | Việt Nam | ||||
FTHF71VAVMV/RHF71VAVMV | Việt Nam | Tiếp tục | 24,200 (7,200/25,600) |
II. VỀ MÁY ĐIỀU HÒA ÂM TRẦN CASSETTE
Máy điều hòa âm trần Daikin dòng máy điều hòa thương mại bán tốt nhất hiện nay được lắp đặt cho các dự án công trình đòi hỏi chất lượng cao: Bền bỉ, hoạt động êm ái, làm lạnh nhanh.
Điều hòa âm trần cassette Daikin với các đặc điểm:
Mặt nạ vuông đồng nhất
Kích thước mặt nạ đồng nhất cho tất cả các model, FCNQ13-48M, đảm bảo tính thẩm mỹ đồng nhất khi nhiều thiết bị được lắp đặt.
Lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng
Với độ dày chỉ 256 mm, máy có thể được lắp đặt bên dưới các trần nhà hẹp (13-26M)
Độ dày 298 mm với model 298 30-48M; Độ dày 308 mm với model 30-48M
Dễ dàng điều chỉnh độ cao
Mỗi góc máy đều có vít điều chỉnh giúp cho việc thay đổi độ cao khi treo máy trở nên đơn giản.
Lưu ý: Nếu lắp đặt thiết bị điều khiển từ xa không dây tùy chọn, thiết bị thu tín hiệu gọn nhẹ được lắp vào một trong các ổ điều chỉnh.
Lớp phủ chống bụi và vi khuẩn: vệ sinh máy dễ dàng hơn
Mặt nạ được phủ một lớp vật liệu không thấm bụi
Để ngăn bụi bám vào, mặt nạ đã được phủ một lớp chống bụi bẩn.
Cánh đảo gió không nghiêng: Nước ngưng tụ và bụi bẩn khó bám vào cánh đảo gió không nghiêng. Dễ dàng làm sạch
Phin lọc được xử lý chống ăn mòn và nấm mốc: Ngăn ngừa nấm mốc và sinh vật phát triển từ bụi và hơi nước bám vào phin lọc
Thích hợp với mọi không gian lắp đặt
Gió được thổi ra từ các miệng gió ở góc dàn lạnh, độ thoải mái sẽ lan truyền rộng rãi hơn.
Trong năm 2025, tại thị trường Việt Nam máy điều hòa âm trần cassette Daikin bán các model sau:
Model | Xuất Xứ | Công Suất Lạnh/Sưởi (KW hoặc Btu/h) |
Seri FBA - BVMA9 - Nối ống gió - Điều khiển dây | ||
FBA50BVMA9/RZF50CV2V+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 5,0 |
FBA60BVMA9/RZF60CV2V+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 6,0 |
FBA71BVMA9/RZF71CV2V+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 7,1 |
FBA71BVMA9/RZF71CYM+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 7,1 |
FBA100BVMA9/RZF100CVM+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 10,0 |
FBA100BVMA9/RZF100CYM+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 10,0 |
FBA125BVMA9/RZF125CVM+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 12,5 |
FBA125BVMA9/RZF125CYM+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 12,5 |
FBA140BVMA9/RZF140CVM+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 14,0 |
FBA140BVMA9/RZF140CYM+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 14,0 |
Seri FBA - BVMA9 - Nối ống gió - Điều khiển không dây | ||
FBA50BVMA9/RZF50CV2V+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 5,0 |
FBA60BVMA9/RZF60CV2V+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 6,0 |
FBA71BVMA9/RZF71CV2V+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 7,1 |
FBA71BVMA9/RZF71CYM+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 7,1 |
FBA100BVMA9/RZF100CVM+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 10,0 |
FBA100BVMA9/RZF100CYM+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 10,0 |
FBA125BVMA9/RZF125CVM+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 12,5 |
FBA125BVMA9/RZF125CYM+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 12,5 |
FBA140BVMA9/RZF140CVM+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 14,0 |
FBA140BVMA9/RZF140CYM+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 14,0 |
Series FBFC-DVM9 Nối ống gió tiêu chuẩn - Điều khiển dây | ||
FBFC40DVM9/RZFC40DVM+BRC2E61 | Việt Nam/Thái Lan | 4 |
FBFC50DVM9/RZFC50DVM+BRC2E61 | Việt Nam/Thái Lan | 5 |
FBFC60DVM9/RZFC60DVM+BRC2E61 | Việt Nam/Thái Lan | 6 |
FBFC71DVM9/RZFC71DVM+BRC2E61 | Việt Nam/Thái Lan | 7 |
FBFC71DVM9/RZFC71DY1+BRC2E61 | Việt Nam/Thái Lan | 7 |
FBFC85DVM9/RZFC85DVM+BRC2E61 | Việt Nam/Thái Lan | 9 |
FBFC85DVM9/RZFC85DY1+BRC2E61 | Việt Nam/Thái Lan | 9 |
FBFC100DVM9/RZFC100DVM+BRC2E61 | Việt Nam/Thái Lan | 10 |
FBFC100DVM9/RZFC100DY1+BRC2E61 | Việt Nam/Thái Lan | 10 |
FBFC125DVM9/RZFC125DY1+BRC2E61 | Việt Nam/Thái Lan | 13 |
FBFC140DVM9/RZFC140DY1+BRC2E61 | Việt Nam/Thái Lan | 14 |
Series FBFC-DVM9 Nối ống gió tiêu chuẩn - Điều khiển không dây | ||
FBFC40DVM9/RZFC40DVM+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 4 |
FBFC50DVM9/RZFC50DVM+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 5 |
FBFC60DVM9/RZFC60DVM+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 6 |
FBFC71DVM9/RZFC71DVM+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 7 |
FBFC71DVM9/RZFC71DY1+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 7 |
FBFC85DVM9/RZFC85DVM+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 9 |
FBFC85DVM9/RZFC85DY1+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 9 |
FBFC100DVM9/RZFC100DVM+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 10 |
FBFC100DVM9/RZFC100DY1+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 10 |
FBFC125DVM9/RZFC125DY1+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 13 |
FBFC140DVM9/RZFC140DY1+BRC4C66 | Việt Nam/Thái Lan | 14 |
Âm trần 4 hướng thổi nhỏ gọn - Điều khiển dây | ||
FFFC35AVM/RZFC35EVM+BRC2E61+BYFQ60CAW | Thái Lan/Thái Lan | 3,5 |
FFFC50AVM/RZFC50DVM+BRC2E61+BYFQ60CAW | Thái Lan/Thái Lan | 5,0 |
FFFC60AVM/RZFC60DVM+BRC2E61+BYFQ60CAW | Thái Lan/Thái Lan | 6,0 |
FFFC71AVM/RZFC71DVM+BRC2E61+BYFQ60CAW | Thái Lan/Thái Lan | 7,1 |
Âm trần 4 hướng thổi nhỏ gọn - Điều khiển không dây | ||
FFFC35AVM/RZFC35EVM+BRC7M531W+BYFQ60CAW | Thái Lan/Thái Lan | 3.5 (1.3 - 4.0) |
FFFC50AVM/RZFC50DVM+BRC7M531W+BYFQ60CAW | Thái Lan/Thái Lan | 5.0 (2.2 - 5.7) |
FFFC60AVM/RZFC60DVM+BRC7M531W+BYFQ60CAW | Thái Lan/Thái Lan | 6.0 (2.5 - 6.4) |
FFFC71AVM/RZFC71DVM+BRC7M531W+BYFQ60CAW | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (2.8 - 8.0) |
Áp Trần - Điều khiển dây - NEW Series FHA-CVMV/A | ||
FHA50CVMV/RZF50CV2V+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 5.0 (2.3 - 5.6) |
FHA60CVMV/RZF60CV2V+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 6.0 (2.6 - 6.3) |
FHA71CVMV/RZF71CV2V+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (3.2 - 8.0) |
FHA100CVMV/RZF100CVM+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0 - 11.2) |
FHA125CVMA/RZF125CVM+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.7 - 14.0) |
FHA140CVMA/RZF140CVM+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (6.2 - 15.5) |
FHA71CVMV/RZF71CYM+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (3.2 - 8.0) |
FHA100CVMV/RZF100CYM+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0 - 11.2) |
FHA125CVMA/RZF125CYM+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.7 - 14.0) |
FHA140CVMA/RZF140CYM+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (6.2 - 15.5) |
Áp Trần - Điều khiển không dây - NEW Series FHA-CVMV/A | ||
FHA50CVMV/RZF50CV2V+BRC7M56 | Thái Lan/Thái Lan | 5.0 (2.3 - 5.6) |
FHA60CVMV/RZF60CV2V+BRC7M56 | Thái Lan/Thái Lan | 6.0 (2.6 - 6.3) |
FHA71CVMV/RZF71CV2V+BRC7M56 | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (3.2 - 8.0) |
FHA100CVMV/RZF100CVM+BRC7M56 | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0 - 11.2) |
FHA125CVMA/RZF125CVM+BRC7M56 | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.7 - 14.0) |
FHA140CVMA/RZF140CVM+BRC7M56 | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (6.2 - 15.5) |
FHA71CVMV/RZF71CYM+BRC7M56 | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (3.2 - 8.0) |
FHA100CVMV/RZF100CYM+BRC7M56 | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0 - 11.2) |
FHA125CVMA/RZF125CYM+BRC7M56 | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.7 - 14.0) |
FHA140CVMA/RZF140CYM+BRC7M56 | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (6.2 - 15.5) |
Áp Trần - Điều khiển dây thời trang - NEW Series FHA-CVMV/A - Streamer | ||
FHA50CVMV/RZF50CV2V+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 5.0 (2.3 - 5.6) |
FHA60CVMV/RZF60CV2V+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 6.0 (2.6 - 6.3) |
FHA71CVMV/RZF71CV2V+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (3.2 - 8.0) |
FHA100CVMV/RZF100CVM+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0 - 11.2) |
FHA125CVMA/RZF125CVM+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.7 - 14.0) |
FHA140CVMA/RZF140CVM+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (6.2 - 15.5) |
FHA71CVMV/RZF71CYM+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (3.2 - 8.0) |
FHA100CVMV/RZF100CYM+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0 - 11.2) |
FHA125CVMA/RZF125CYM+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.7 - 14.0) |
FHA140CVMA/RZF140CYM+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (6.2 - 15.5) |
Áp trần tiêu chuẩn - Seri FHFC-DV1 - Điều khiển dây | ||
FHFC40DV1/RZFC40DVM+BRC2E61 | Thái Lan/Thái Lan | 4,0 |
FHFC50DV1/RZFC50DVM+BRC2E61 | Thái Lan/Thái Lan | 5,0 |
FHFC60DV1/RZFC60DVM+BRC2E61 | Thái Lan/Thái Lan | 6,0 |
FHFC71DV1/RZFC71DVM+BRC2E61 | Thái Lan/Thái Lan | 7,1 |
FHFC71DV1/RZFC71DY1+BRC2E61 | Thái Lan/Thái Lan | 7,1 |
FHFC85DV1/RZFC85DVM+BRC2E61 | Thái Lan/Thái Lan | 8,5 |
FHFC85DV1/RZFC85DY1+BRC2E61 | Thái Lan/Thái Lan | 8,5 |
FHFC100DV1/RZFC100DVM+BRC2E61 | Thái Lan/Thái Lan | 10,0 |
FHFC100DV1/RZFC100DY1+BRC2E61 | Thái Lan/Thái Lan | 10,0 |
FHFC125DV1/RZFC125DY1+BRC2E61 | Thái Lan/Thái Lan | 12,5 |
FHFC140DV1/RZFC140DY1+BRC2E61 | Thái Lan/Thái Lan | 14,0 |
Áp trần tiêu chuẩn - Seri FHFC-DV1 - Điều khiển không dây | ||
FHFC40DV1/RZFC40DVM+BRC7EA66-9 | Thái Lan/Thái Lan | 4 |
FHFC50DV1/RZFC50DVM+BRC7EA66-9 | Thái Lan/Thái Lan | 5 |
FHFC60DV1/RZFC60DVM+BRC7EA66-9 | Thái Lan/Thái Lan | 6 |
FHFC71DV1/RZFC71DVM+BRC7EA66-9 | Thái Lan/Thái Lan | 7 |
FHFC71DV1/RZFC71DY1+BRC7EA66-9 | Thái Lan/Thái Lan | 7 |
FHFC85DV1/RZFC85DVM+BRC7EA66-9 | Thái Lan/Thái Lan | 9 |
FHFC85DV1/RZFC85DY1+BRC7EA66-9 | Thái Lan/Thái Lan | 9 |
FHFC100DV1/RZFC100DVM+BRC7EA66-9 | Thái Lan/Thái Lan | 10 |
FHFC100DV1/RZFC100DVM+BRC7GA56 | Thái Lan/Thái Lan | 10 |
FHFC100DV1/RZFC100DY1+BRC7GA56 | Thái Lan/Thái Lan | 10 |
FHFC125DV1/RZFC125DY1+BRC7GA56 | Thái Lan/Thái Lan | 13 |
FHFC140DV1/RZFC140DY1+BRC7GA56 | Thái Lan/Thái Lan | 14 |
Âm trần thổi đa hướng - Điều khiển dây | ||
FCF50CVM/RZF50CV2V+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 5,0 |
FCF60CVM/RZF60CV2V+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 6,0 |
FCF71CVM/RZF71CV2V+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 7,1 |
FCF71CVM/RZF71CYM+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 7,1 |
FCF100CVM/RZF100CVM+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 10,0 |
FCF100CVM/RZF100CYM+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 10,0 |
FCF125CVM/RZF125CVM+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 12,5 |
FCF125CVM/RZF125CYM+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 12,5 |
FCF140CVM/RZF140CVM+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 14,0 |
FCF140CVM/RZF140CYM+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 14,0 |
Âm trần thổi đa hướng - Điều khiển không dây | ||
FCF50CVM/RZF50CV2V+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 5.0 (2.3 - 5.6) |
FCF60CVM/RZF60CV2V+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 6.0 (2.6 - 6.3) |
FCF71CVM/RZF71CV2V+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (3.2 - 8.0) |
FCF100CVM/RZF100CVM+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0 - 11.2) |
FCF140CVM/RZF140CVM+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (6.2 - 15.5) |
FCF71CVM/RZF71CYM+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (3.2 - 8.0) |
FCF100CVM/RZF100CYM+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0 - 11.2) |
FCF125CVM/RZF125CYM+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.7 - 14.0) |
FCF140CVM/RZF140CYM+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (6.2 - 15.5) |
Âm Trần thổi đa hướng - Seri FCFC-DVM - loại tiêu chuẩn - ĐK Dây | ||
FCFC40DVM/RZFC40DVM+BRC2E61+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 4,0 |
FCFC50DVM/RZFC50DVM+BRC2E61+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 5,0 |
FCFC60DVM/RZFC60DVM+BRC2E61+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 6,0 |
FCFC71DVM/RZFC71DVM+BRC2E61+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 7,1 |
FCFC71DVM/RZFC71DY1+BRC2E61+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 7,1 |
FCFC85DVM/RZFC85DVM+BRC2E61+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 8,5 |
FCFC85DVM/RZFC85DY1+BRC2E61+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 8,5 |
FCFC100DVM/RZFC100DVM+BRC2E61+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 10,0 |
FCFC100DVM/RZFC100DY1+BRC2E61+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 10,0 |
FCFC125DVM/RZFC125DY1+BRC2E61+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 12,5 |
FCFC140DVM/RZFC140DY1+BRC2E61+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 14,0 |
Âm Trần thổi đa hướng - Seri FCFC-DVM - loại tiêu chuẩn - ĐK Không Dây | ||
FCFC40DVM/RZFC40DVM+BRC7F635F9+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 4,0 |
FCFC50DVM/RZFC50DVM+BRC7F635F9+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 5,0 |
FCFC60DVM/RZFC60DVM+BRC7F635F9+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 6,0 |
FCFC71DVM/RZFC71DVM+BRC7F635F9+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 7,1 |
FCFC71DVM/RZFC71DY1+BRC7F635F9+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 7,1 |
FCFC85DVM/RZFC85DVM+BRC7F635F9+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 8,5 |
FCFC85DVM/RZFC85DY1+BRC7F635F9+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 8,5 |
FCFC100DVM/RZFC100DVM+BRC7F635F9+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 10,0 |
FCFC100DVM/RZFC100DY1+BRC7F635F9+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 10,0 |
FCFC125DVM/RZFC125DY1+BRC7F635F9+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 12,5 |
FCFC140DVM/RZFC140DY1+BRC7F635F9+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 14,0 |
Âm trần thổi đa hướng - Bổ sung thêm phin lọc - Điều Khiển Dây | ||
FCF50CVM/RZF50CV2V+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 5,0 |
FCF60CVM/RZF60CV2V+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 6,0 |
FCF71CVM/RZF71CV2V+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 7,1 |
FCF71CVM/RZF71CYM+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 7,1 |
FCF100CVM/RZF100CVM+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 10,0 |
FCF100CVM/RZF100CYM+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 10,0 |
FCF125CVM/RZF125CVM+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 12,5 |
FCF125CVM/RZF125CYM+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 12,5 |
FCF140CVM/RZF140CVM+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 14,0 |
FCF140CVM/RZF140CYM+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 14,0 |
Âm trần thổi đa hướng - Bổ sung thêm phin lọc - Điều Khiển Không Dây | ||
FCF50CVM/RZF50CV2V+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 5.0 (2.3 - 5.6) |
FCF60CVM/RZF60CV2V+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 6.0 (2.6 - 6.3) |
FCF71CVM/RZF71CV2V+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (3.2 - 8.0) |
FCF71CVM/RZF71CYM+BRC7M635F+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 7,1 |
FCF100CVM/RZF100CVM+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0 - 11.2) |
FCF125CVM/RZF125CVM+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.7 - 14.0) |
FCF140CVM/RZF140CVM+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (6.2 - 15.5) |
FCF100CVM/RZF100CYM+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0 - 11.2) |
FCF125CVM/RZF125CYM+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.7 - 14.0) |
FCF140CVM/RZF140CYM+BRC7M635F / BRC7M635K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (6.2 - 15.5) |
Âm Trần thổi đa hướng - Seri FCFC-DVM - Bổ sung thêm phin lọc - ĐK Dây | ||
FCFC40DVM/RZFC40DVM+BRC2E61+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 4,0 |
FCFC50DVM/RZFC50DVM+BRC2E61+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 5,0 |
FCFC60DVM/RZFC60DVM+BRC2E61+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 6,0 |
FCFC71DVM/RZFC71DVM+BRC2E61+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 7,1 |
FCFC71DVM/RZFC71DY1+BRC2E61+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 7,1 |
FCFC85DVM/RZFC85DVM+BRC2E61+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 8,5 |
FCFC85DVM/RZFC85DY1+BRC2E61+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 8,5 |
FCFC100DVM/RZFC100DVM+BRC2E61+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 10,0 |
FCFC100DVM/RZFC100DY1+BRC2E61+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 10,0 |
FCFC125DVM/RZFC125DY1+BRC2E61+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 12,5 |
FCFC140DVM/RZFC140DY1+BRC2E61+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 14,0 |
Âm Trần thổi đa hướng - Seri FCFC-DVM - Bổ sung thêm phin lọc - ĐK Không Dây | ||
FCFC40DVM/RZFC40DVM+BRC7F635F9+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 4,0 |
FCFC50DVM/RZFC50DVM+BRC7F635F9+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 5,0 |
FCFC60DVM/RZFC60DVM+BRC7F635F9+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 6,0 |
FCFC71DVM/RZFC71DVM+BRC7F635F9+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 7,1 |
FCFC71DVM/RZFC71DY1+BRC7F635F9+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 7,1 |
FCFC85DVM/RZFC85DVM+BRC7F635F9+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 8,5 |
FCFC85DVM/RZFC85DY1+BRC7F635F9+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 8,5 |
FCFC100DVM/RZFC100DVM+BRC7F635F9+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 10,0 |
FCFC100DVM/RZFC100DY1+BRC7F635F9+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 10,0 |
FCFC125DVM/RZFC125DY1+BRC7F635F9+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 12,5 |
FCFC140DVM/RZFC140DY1+BRC7F635F9+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 14,0 |
Series FCTF-AVM - Cassetteđa hướng thổi - Điều khiển dây thời trang màu - Streamer | ||
FCTF50AVM/RZF50CV2V+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 5.0 (2.3-5.6) |
FCTF60AVM/RZF60CV2V+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 6.0 92.6-6.3) |
FCTF71AVM/RZF71CV2V+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (3.2-8.0) |
FCTF100AVM/RZF100CVM+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0-11.2) |
FCTF125AVM/RZF125CVM+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.7-14.0) |
FCTF140AVM/RZF140CVM+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (6.2-15.5) |
FCTF71AVM/RZF71CYM+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (3.2-8.0) |
FCTF100AVM/RZF100CYM+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0-11.2) |
FCTF125AVM/RZF125CYM+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.7-14.0) |
FCTF140AVM/RZF140CYM+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (6.2-15.5) |
Tủ Đứng - Seri FVA-AMVMV - ĐK Dây | ||
FVA50AMVM/RZF50CV2V+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 5,0 |
FVA60AMVM/RZF60CV2V+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 6,0 |
FVA71AMVM/RZF71CV2V+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 7,1 |
FVA71AMVM/RZF71CYM+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 7,1 |
FVA100AMVM/RZF100CVM+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 10,0 |
FVA100AMVM/RZF100CYM+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 10,0 |
FVA125AMVM/RZF125CVM+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 12,5 |
FVA125AMVM/RZF125CYM+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 12,5 |
FVA140AMVM/RZF140CVM+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 14,0 |
FVA140AMVM/RZF140CYM+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 14,0 |
Tủ Đứng - Seri FVA-AMVMV - ĐK Không Dây | ||
FVA50AMVM/RZF50CV2V+BRC4C66 | Trung Quốc/Thái Lan | 5,0 |
FVA60AMVM/RZF60CV2V+BRC4C66 | Trung Quốc/Thái Lan | 6,0 |
FVA71AMVM/RZF71CV2V+BRC4C66 | Trung Quốc/Thái Lan | 7,1 |
FVA71AMVM/RZF71CYM+BRC4C66 | Trung Quốc/Thái Lan | 7,1 |
FVA100AMVM/RZF100CVM+BRC4C66 | Trung Quốc/Thái Lan | 10,0 |
FVA100AMVM/RZF100CYM+BRC4C66 | Trung Quốc/Thái Lan | 10,0 |
FVA125AMVM/RZF125CVM+BRC4C66 | Trung Quốc/Thái Lan | 12,5 |
FVA125AMVM/RZF125CYM+BRC4C66 | Trung Quốc/Thái Lan | 12,5 |
FVA140AMVM/RZF140CVM+BRC4C66 | Trung Quốc/Thái Lan | 14,0 |
FVA140AMVM/RZF140CYM+BRC4C66 | Trung Quốc/Thái Lan | 14,0 |
Series FCTF-AVM - Cassetteđa hướng thổi - Điều khiển dây thời trang màu - Streamer | ||
FCTF50AVM/RZA50DV2V+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 5.0 (1.4-6.0) / 6.0 (1.4-7.1) |
FCTF60AVM/RZA60DV2V+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 6.0 (1.4-7.1) / 7.1 (1.4-8.0) |
FCTF71AVM/RZA71DV1+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (3.2-8.0) / 8.0 (3.5-9.0) |
FCTF100AVM/RZA100DV1+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (3.2-11.2) / 11.2 (3.5-12.5) |
FCTF125AVM/RZA125DV1+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.0-14.0) / 14.0 (5.1-16.0) |
FCTF140AVM/RZA140DV1+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (5.0-16.0) / 16.0 (5.1-18.0) |
FCTF100AVM/RZA100DY1+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0-11.2) / 11.2 (5.1-12.5) |
FCTF125AVM/RZA125DY1+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.0-14.0) / 14.0 (5.1-16.0) |
FCTF140AVM/RZA140DY1+BRC1H63K / BRC1H63W+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (5.0-16.0) / 16.0 (5.1-18.0) |
Âm trần thổi đa hướng - Điều khiển dây | ||
FCF50CVM/RZA50DV2V+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 5.0/6.0 |
FCF60CVM/RZA60DV2V+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 6.0/7.1 |
FCF71CVM/RZA71DV1+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 7.1/8.0 |
FCF100CVM/RZA100DV1+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 10.0/11.2 |
FCF100CVM/RZA100DY1+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 10.0/11.2 |
FCF125CVM/RZA125DV1+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 12.5/14.0 |
FCF125CVM/RZA125DY1+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 12.5/14.0 |
FCF140CVM/RZA140DV1+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 14.0/16.0 |
FCF140CVM/RZA140DY1+BRC1E63+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 14.0/16.0 |
Âm trần thổi đa hướng - Điều khiển không dây | ||
FCF50CVM/RZA50DV2V+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 5.0 (1.4-6.0) / 6.0 (1.4-7.1) |
FCF60CVM/RZA60DV2V+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 6.0 (1.4-7.1) / 7.1 (1.4-8.0) |
FCF71CVM/RZA71DV1+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (3.2-8.0) / 8.0 (3.5-9.0) |
FCF100CVM/RZA100DV1+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (3.2-11.2) / 11.2 (3.5-12.5) |
FCF125CVM/RZA125DV1+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.0-14.0) / 14.0 (5.1-16.0) |
FCF140CVM/RZA140DV1+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (5.0-16.0) / 16.0 (5.1-18.0) |
FCF100CVM/RZA100DY1+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0-11.2) / 11.2 (5.1-12.5) |
FCF125CVM/RZA125DY1+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.0-14.0) / 14.0 (5.1-16.0) |
FCF140CVM/RZA140DY1+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (5.0-16.0) / 16.0 (5.1-18.0) |
Âm trần thổi đa hướng - Bổ sung thêm phin lọc - ĐK dây | ||
FCF50CVM/RZA50DV2V+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 5.0/6.0 |
FCF60CVM/RZA60DV2V+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 6.0/7.1 |
FCF71CVM/RZA71DV1+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 7.1/8.0 |
FCF100CVM/RZA100DV1+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 10.0/11.2 |
FCF100CVM/RZA100DY1+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 10.0/11.2 |
FCF125CVM/RZA125DV1+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 12.5/14.0 |
FCF125CVM/RZA125DY1+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 12.5/14.0 |
FCF140CVM/RZA140DV1+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 14.0/16.0 |
FCF140CVM/RZA140DY1+BRC1E63+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 14.0/16.0 |
Âm trần thổi đa hướng - Bổ sung thêm phin lọc - ĐK không dây | ||
FCF50CVM/RZA50DV2V+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 5.0 (1.4-6.0) / 6.0 (1.4-7.1) |
FCF60CVM/RZA60DV2V+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 6.0 (1.4-7.1) / 7.1 (1.4-8.0) |
FCF71CVM/RZA71DV1+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (3.2-8.0) / 8.0 (3.5-9.0) |
FCF100CVM/RZA100DV1+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (3.2-11.2) / 11.2 (3.5-12.5) |
FCF125CVM/RZA125DV1+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.0-14.0) / 14.0 (5.1-16.0) |
FCF140CVM/RZA140DV1+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (5.0-16.0) / 16.0 (5.1-18.0) |
FCF100CVM/RZA100DY1+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0-11.2) / 11.2 (5.1-12.5) |
FCF125CVM/RZA125DY1+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.0-14.0) / 14.0 (5.1-16.0) |
FCF140CVM/RZA140DY1+BRC7M634F / BRC7M634K+BYCQ125EAF+BAF552A160 | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (5.0-16.0) / 16.0 (5.1-18.0) |
Áp trần - ĐK Không Dây | ||
FHA50CVMV/RZA50DV2V+BRC7M53 | Thái Lan/Thái Lan | 5.0 (1.4-6.0) / 6.0 (1.4-7.1) |
FHA60CVMV/RZA60DV2V+BRC7M53 | Thái Lan/Thái Lan | 6.0 (1.4-7.1) / 7.1 (1.4-8.0) |
FHA71CVMV/RZA71DV1+BRC7M53 | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (3.2-8.0) / 8.0 (3.5-9.0) |
FHA100CVMV/RZA100DV1+BRC7M53 | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (3.2-11.2) / 11.2 (3.5-12.5) |
FHA125CVMA/RZA125DV1+BRC7M53 | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.0-14.0) / 14.0 (5.1-16.0) |
FHA140CVMA/RZA140DV1+BRC7M53 | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (5.0-16.0) / 16.0 (5.1-18.0) |
FHA100CVMV/RZA100DY1+BRC7M53 | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0-11.2) / 11.2 (5.1-12.5) |
FHA125CVMA/RZA125DY1+BRC7M53 | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.0-14.0) / 14.0 (5.1-16.0) |
FHA140CVMA/RZA140DY1+BRC7M53 | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (5.0-16.0) / 16.0 (5.1-18.0) |
Áp trần - Điều khiển Dây | ||
FHA50CVMV/RZA50DV2V+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 5.0 (1.4-6.0) / 6.0 (1.4-7.1) |
FHA60CVMV/RZA60DV2V+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 6.0 (1.4-7.1) / 7.1 (1.4-8.0) |
FHA71CVMV/RZA71DV1+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (3.2-8.0) / 8.0 (3.5-9.0) |
FHA100CVMV/RZA100DV1+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (3.2-11.2) / 11.2 (3.5-12.5) |
FHA125CVMA/RZA125DV1+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.0-14.0) / 14.0 (5.1-16.0) |
FHA140CVMA/RZA140DV1+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (5.0-16.0) / 16.0 (5.1-18.0) |
FHA100CVMV/RZA100DY1+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0-11.2) / 11.2 (5.1-12.5) |
FHA125CVMA/RZA125DY1+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.0-14.0) / 14.0 (5.1-16.0) |
FHA140CVMA/RZA140DY1+BRC1E63 | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (5.0-16.0) / 16.0 (5.1-18.0) |
Áp Trần - Điều Khiển Dây thời trang màu - Streamer | ||
FHA50CVMV/RZA50DV2V+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 5.0 (1.4-6.0) / 6.0 (1.4-7.1) |
FHA60CVMV/RZA60DV2V+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 6.0 (1.4-7.1) / 7.1 (1.4-8.0) |
FHA71CVMV/RZA71DV1+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 7.1 (3.2-8.0) / 8.0 (3.5-9.0) |
FHA100CVMV/RZA100DV1+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (3.2-11.2) / 11.2 (3.5-12.5) |
FHA125CVMA/RZA125DV1+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.0-14.0) / 14.0 (5.1-16.0) |
FHA140CVMA/RZA140DV1+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (5.0-16.0) / 16.0 (5.1-18.0) |
FHA100CVMV/RZA100DY1+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 10.0 (5.0-11.2) / 11.2 (5.1-12.5) |
FHA125CVMA/RZA125DY1+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 12.5 (5.0-14.0) / 14.0 (5.1-16.0) |
FHA140CVMA/RZA140DY1+BAPWS55A61+BERPW50A61+BRC1H63K / BRC1H63W | Thái Lan/Thái Lan | 14.0 (5.0-16.0) / 16.0 (5.1-18.0) |
Nối ống gió Áp suất tĩnh trung bình - ĐK Dây | ||
FBA50BVMA9/RZA50DV2V+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 5.0/6.0 |
FBA60BVMA9/RZA60DV2V+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 6.0/7.1 |
FBA71BVMA9/RZA71DV1+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 7.1/8.0 |
FBA100BVMA9/RZA100DV1+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 10.0/11.2 |
FBA100BVMA9/RZA100DY1+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 10.0/11.2 |
FBA125BVMA9/RZA125DV1+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 12.5/14.0 |
FBA125BVMA9/RZA125DY1+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 12.5/14.0 |
FBA140BVMA9/RZA140DV1+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 14.0/16.0 |
FBA140BVMA9/RZA140DY1+BRC1E63 | Việt Nam/Thái Lan | 14.0/16.0 |
Nối ống gió Áp suất tĩnh trung bình - ĐK Không dây | ||
FBA50BVMA9/RZA50DV2V+BRC4C65 | Việt Nam/Thái Lan | 5.0/6.0 |
FBA60BVMA9/RZA60DV2V+BRC4C65 | Việt Nam/Thái Lan | 6.0/7.1 |
FBA71BVMA9/RZA71DV1+BRC4C65 | Việt Nam/Thái Lan | 7.1/8.0 |
FBA100BVMA9/RZA100DV1+BRC4C65 | Việt Nam/Thái Lan | 10.0/11.2 |
FBA100BVMA9/RZA100DY1+BRC4C65 | Việt Nam/Thái Lan | 10.0/11.2 |
FBA125BVMA9/RZA125DV1+BRC4C65 | Việt Nam/Thái Lan | 12.5/14.0 |
FBA125BVMA9/RZA125DY1+BRC4C65 | Việt Nam/Thái Lan | 12.5/14.0 |
FBA140BVMA9/RZA140DV1+BRC4C65 | Việt Nam/Thái Lan | 14.0/16.0 |
FBA140BVMA9/RZA140DY1+BRC4C65 | Việt Nam/Thái Lan | 14.0/16.0 |
Tủ đứng - Điều khiển dây | ||
FVA50AMVM/RZA50DV2V+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 5.0/6.0 |
FVA60AMVM/RZA60DV2V+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 6.0/7.1 |
FVA71AMVM/RZA71DV1+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 7.1/8.0 |
FVA100AMVM/RZA100DV1+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 10.0/11.2 |
FVA100AMVM/RZA100DY1+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 10.0/11.2 |
FVA125AMVM/RZA125DV1+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 12.5/14.0 |
FVA125AMVM/RZA125DY1+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 12.5/14.0 |
FVA140AMVM/RZA140DV1+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 14.0/16.0 |
FVA140AMVM/RZA140DY1+BRC1E63 | Trung Quốc/Thái Lan | 14.0/16.0 |
Tủ đứng - Điều khiển không dây | ||
FVA50AMVM/RZA50DV2V+BRC4C65 | Trung Quốc/Thái Lan | 5.0/6.0 |
FVA60AMVM/RZA60DV2V+BRC4C65 | Trung Quốc/Thái Lan | 6.0/7.1 |
FVA71AMVM/RZA71DV1+BRC4C65 | Trung Quốc/Thái Lan | 7.1/8.0 |
FVA100AMVM/RZA100DV1+BRC4C65 | Trung Quốc/Thái Lan | 10.0/11.2 |
FVA100AMVM/RZA100DY1+BRC4C65 | Trung Quốc/Thái Lan | 10.0/11.2 |
FVA125AMVM/RZA125DV1+BRC4C65 | Trung Quốc/Thái Lan | 12.5/14.0 |
FVA125AMVM/RZA125DY1+BRC4C65 | Trung Quốc/Thái Lan | 12.5/14.0 |
FVA140AMVM/RZA140DV1+BRC4C65 | Trung Quốc/Thái Lan | 14.0/16.0 |
FVA140AMVM/RZA140DY1+BRC4C65 | Trung Quốc/Thái Lan | 14.0/16.0 |
Công ty Bảo Minh (Bán hàng tại kho) - Đại lý điều hòa Daikin chính hãng tại Hà Nội
Điện thoại: 04.3543 0820 / 04.3543 0821
Website: banhangtaikho.com.vn
Có thể bạn quan tâm
Điều hòa Panasonic 2 chiều 24.000BTU inverter YZ24BKH-8
22.690.000 đ
Điều hòa Midea 12.000BTU 2 chiều MSMA1-13HRN1
Điều hòa Daikin 1 chiều 12.000BTU FTNE35MV1V9/RNE35MV1V
Điều hòa Sharp 1 chiều inverter 18000BTU AZ-KX18XEW
Điều hòa Daikin inverter 9000 BTU 1 chiều PTKB25YVMV
Điều hòa Daikin Inverter 2 chiều 18.000BTU FTHM50HVMV/RHM50HVMV
▼ 28 %
Điều hòa Funiki inverter 9000 BTU 1 chiều HIC09TMU
7.050.000 đ
5.140.000 đ
Điều hòa Funiki 1 chiều 24000BTU SC24MAC
Điều hòa Panasonic 1 chiều 18000BTU wifi WPU18WKH-8M
Điều hòa Gree 12.000BTU inverter GWC12CA-K3D9C2I
Điều hòa LG 1 chiều 12.000BTU inverter V13END
Điều hòa Casper 9000BTU 1 chiều LC-09TL32
Sản phẩm bán chạy
▼ 15 %
Điều hòa Panasonic 9000BTU 1 chiều inverter RU9AKH-8
10.490.000 đ
9.000.000 đ
▼ 17 %
Điều hòa Daikin 9000 BTU 1 chiều inverter FTKB25ZVMV
10.100.000 đ
8.400.000 đ
▼ 13 %
Điều hòa Casper inverter 1 chiều 9000 BTU TC-09IS36
5.550.000 đ
4.850.000 đ
▼ 20 %
Điều hòa Funiki 9000 BTU HSC09TMU
5.350.000 đ
4.320.000 đ