▼ 16 %
Bảo hành :Máy 2 năm, máy nén 3 năm
Xuất xứ : Chính hãng Thái Lan
Giao hàng miễn phí (Tùy theo Khu vực)
35.020.000 đ
29.430.000 đ
(Đơn giá đã bao gồm thuế VAT 10%,
Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt)
Tham khảo bảng giá lắp đặt tại đây.
Đặt mua qua điện thoại
Thống số kỹ thuật Điều hòa tủ đứng Casper 48.000BTU FC-48TL22
| Điều hòa tủ đứng Casper | FC-48TL22 | |||
| Nguồn điện | V/Hz/Ph | 380~415V 50Hz 3Ph | ||
| Công suất làm lạnh (danh định) | BTU/h | 42000 | ||
| kW | 12,3 | |||
| Công suất tiêu thụ | kW | 4,5 | ||
| Dòng điện | A | 8 | ||
| EER (làm lạnh) | W/W | 2,67 | ||
| Dàn lạnh | Lưu lượng gió (Cao/Trung bình/Thấp) | m³/h | 1900 | |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) | dB(A) | 57 | ||
| Kích thước thân máy (RxSxC) | mm | 580 x 400 x 1925 | ||
| Kích thước đóng gói (RxSxC) | mm | 695 x 560 x 2075 | ||
| Khối lượng máy | kg | 54 | ||
| Khối lượng đóng gói | kg | 66 | ||
| Dàn nóng | Độ ồn dàn nóng | dB(A) | 61 | |
| Kích thước thân máy (RxSxC) | mm | 940 x 340 x 1320 | ||
| Kích thước đóng gói (RxSxC) | mm | 1070 x 450 x 1435 | ||
| Khối lượng máy | kg | 89 | ||
| Khối lượng đóng gói | kg | 101 | ||
| Máy nén | TWIN ROTARY | |||
| Môi chất Làm lạnh | Loại Gas / Khối lượng nạp | kg | R410A/2.6 | |
| Áp suất thiết kế | MPa | 4.15/1.15 | ||
| Ống kết nối | Đường kính ống lỏng/ống hơi | mm | 9.52/19.05 | |
| Chiều dài ống đồng tối đa | m | 30 | ||
| Chênh lệch độ cao tối đa | m | 20 | ||
| Dải nhiệt độ hoạt động | °C | 17~49 | ||
| Dây cấp nguồncho máy | Vị trí cấp nguồn | IDU | ||
| Thông số dây * | mm² | 5x2.5mm² | ||
| Dây kết nối giữa 2 dàn * | mm² | 3x2.5mm²+1x1.0 mm² | ||
Bảng giá lắp đặt điều hòa Điều hòa tủ đứng Casper 48.000BTU FC-48TL22
| STT | NHÂN CÔNG & VẬT TƯ LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA TỦ ĐỨNG | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Ống đồng, Băng cuốn, bảo ôn | |||
| 1.1 | Công suất máy 18.000BTU - 24.000BTU | Mét | 270,000 | |
| 1.2 | Công suất máy 28.000BTU - 50.000BTU | Mét | 290,000 | |
| 1.3 | Công suất máy 60.000BTU - 100.000BTU | |||
| 1.4 | Công suất máy 130.000BTU - 200.000BTU | |||
| 2 | Cục nóng | |||
| 2.1 | Giá đỡ cục nóng | Bộ | 250,000 | |
| 2.2 | Lồng bảo vệ cục nóng | Bộ | 900,000 | |
| 3 | Chi phí nhân công lắp máy | |||
| 3.1 | Điều hòa tủ đứng (Công suất 18.000BTU-28.000BTU) | Bộ | 450,000 | |
| 3.2 | Điều hòa tủ đứng (Công suất 30.000BTU-50.000BTU) | Bộ | 550,000 | |
| 3.3 | Điều hòa tủ đứng (Công suất 60.000BTU-100.000BTU) | |||
| 3.4 | Điều hòa tủ đứng (Công suất 130.000BTU-200.000BTU) | |||
| 4 | Dây điện | |||
| 4.1 | Dây điện 2x1.5 Trần Phú | Mét | 15,000 | |
| 4.2 | Dây điện 2x2.5 Trần Phú | Mét | 20,000 | |
| 4.3 | Dây điện 2x4 Trần Phú | Mét | 40,000 | |
| 4.4 | Dây cáp nguồn 3x4+1x2,5 | Mét | 80,000 | |
| 5 | Ống nước | |||
| 5.1 | Ống thoát nước mềm | Mét | 10,000 | |
| 5.2 | Ống thoát nước cứng PVC | Mét | 15,000 | |
| 5.3 | Ống thoát nước cứng PVC + Bảo ôn | Mét | 50,000 | |
| 6 | Aptomat | |||
| 6.1 | Aptomat 1 pha | Cái | 90,000 | |
| 6.2 | Aptomat 3 pha | Cái | 280,000 | |
| 7 | Chi phí khác | |||
| 7.1 | Nhân công đục tường chôn ống gas , ống nước | Mét | 50,000 | |
| 7.2 | Vật tư phụ (Băng cuốn, que hàn, băng dính...) | Bộ | 150,000 | |
| 7.3 | Chi phí nhân công tháo máy/Bảo dưỡng | Bộ | 300,000 | |
| TỔNG | ||||
| - Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%; | ||||
| - Ống đồng dày 0,61mm cho ống Ø6,Ø10,Ø12; - Ống đồng dày 0,71mm cho ống Ø16,Ø19 | ||||
| - Cam kết bảo hành chất lượng lắp đặt miễn phí trong vòng 06 tháng kể từ ngày ký biên bản nghiệm thu. | ||||
| banhangtaikho.com.vn - Đại lý điều hòa Panasonic, Daikin, LG, Mitsubishi, Funiki, Gree, Casper chính hãng | ||||
Chứng nhận CO&C/Q Điều hòa tủ đứng Casper 48.000BTU FC-48TL22

Có thể bạn quan tâm
▼ 17 %
Điều hòa cây Daikin 30000BTU 1 chiều FVC85AV1V/RC85AGV1V
35.208.000 đ
29.370.000 đ
▼ 17 %
Điều hòa cây Daikin 30000BTU 1 chiều 3 Pha FVC85AV1V/RC85AGY1V
37.412.000 đ
31.150.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa tủ đứng LG 24000BTU gas R32 ZPNQ24GS1A0
30.400.000 đ
25.550.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa tủ đứng LG 30000BTU gas R32 ZPNQ30GR5E0
38.320.000 đ
32.200.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa tủ đứng Casper 48.000BTU FC-48TL22
35.020.000 đ
29.430.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa tủ đứng Funiki 1 chiều 50.000BTU FC50MMC1
33.800.000 đ
28.400.000 đ
Sản phẩm cùng hãng
▼ 16 %
Điều hòa tủ đứng Casper 18.000BTU FC-18TL22
19.880.000 đ
16.710.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa tủ đứng Casper 28.000BTU FC-28TL22
20.790.000 đ
17.470.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa tủ đứng Casper 48.000BTU FC-48TL22
35.020.000 đ
29.430.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Cây Casper 100000BTU FH-100FS33
68.280.000 đ
57.380.000 đ
Điều hòa tủ đứng Casper 28.000BTU 2 chiều FH-28TL11
Điều hòa tủ đứng Casper 2 chiều 48.000BTU FH-48TL11
Điều hòa tủ đứng Casper 18.000BTU FH-18TL22
Điều hòa tủ đứng Casper 28.000BTU FH-28TL22
Sản phẩm bán chạy
▼ 16 %
Điều hòa Panasonic 9000BTU 1 chiều inverter RU9AKH-8
10.890.000 đ
9.150.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Daikin 9000 BTU 1 chiều inverter FTKB25ZVMV
9.940.000 đ
8.350.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Casper 1 chiều inverter 9000BTU JC-09IU36
5.650.000 đ
4.800.000 đ
▼ 19 %
Điều hòa Funiki 9000 BTU HSC09TMU
5.060.000 đ
4.140.000 đ