▼ 11 %
Bảo hành :Chính hãng 24 tháng
Xuất xứ : Chính hãng Thái Lan
Giá niêm yết (GNY) = Giá Điều khiển TỪ XA
Giá điều khiển dây (RC-E5) = GNY + 250.000đ
24.320.000 đ
21.710.000 đ
(Đơn giá đã bao gồm thuế VAT,
Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt)
Tham khảo bảng giá lắp đặt tại đây.
Đặt mua qua điện thoại
Thống số kỹ thuật Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 15.000BTU inverter 1 chiều FDT40YA-W5/FDC40YNA-W5
| Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy | FDT40YA-W5 | ||
| Dàn lạnh | FDT40YA-W5 | ||
| Dàn nóng | FDC40YNA-W5 | ||
| Nguồn điện | 1 Phase 220-240V, 50Hz | ||
| Công suất lạnh | kW | 4.30(1.6~4.8) | |
| Công suất tiêu thụ | kW | 0.99 | |
| COP | 4.34 | ||
| Dòng điện hoạt động tối đa | A | 4.6 / 4.4 / 4.2 | |
| Dòng điện khởi động | 13 | ||
| Độ ồn (P-Hi/Hi/Me/Lo) |
Dàn lạnh | dB(A) | 37/33/30/26 |
| Dàn nóng | 49 | ||
| Lưu lượng gió (P-Hi/Hi/Me/Lo) |
Dàn lạnh | m3/phút | 19/16/13/10 |
| Dàn nóng | 30 | ||
| Kích thước ngoài (cao x rộng x sâu) |
Mặt nạ | mm | 35x950x950 |
| Dàn lạnh | 236x840x840 | ||
| Dàn nóng | 595x780x290 | ||
| Trọng lượng tịnh (Thân máy/ mặt nạ) |
Dàn lạnh | kg | 24 (19/5) |
| Dàn nóng | 32 | ||
| Gas lạnh | R32 (nạp cho 15m) | ||
| Kích cỡ đường ống | Đường lỏng/ Đường hơi | Ømm | 6.35 (1/4”) / 12.7(1/2”) |
| Độ dài đường ống | m | 25 | |
| Độ cao chênh lệch | Dàn nóng cao/thấp hơn | m | Tối đa 15/15 |
| Mặt nạ | T-PSA-5BW-E | ||
| Dây điện kết nối | 1.5 mm2 x 4 dây | ||
| Phương pháp kết nối | Trạm nối dây (siết vít) | ||
| Hệ điều khiển (tùy chọn) | Có dây: RC-EX3A, RC-E5, RCH-E3 Không dây: RCN-T-5BW-E2 |
||
Bảng giá lắp đặt điều hòa Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 15.000BTU inverter 1 chiều FDT40YA-W5/FDC40YNA-W5
| STT | VẬT TƯ | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ (Chưa VAT) |
THÀNH TIỀN (Chưa VAT) |
| 1 | ỐNG ĐỒNG RUBY, BẢO ÔN ĐÔI SUPERLON, BĂNG CUỐN | ||||
| 1,1 | Công suất 18.000BTU - 24.000BTU | Mét | 280.000 | ||
| 1,2 | Công suất 26.000BTU - 50.000BTU | Mét | 350.000 | ||
| 2 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT | ||||
| 2,1 | Điều hòa Âm trần / Áp trần công suất 18.000BTU-28.000BTU | Bộ | 550.000 | ||
| 2,2 | Điều hòa Âm trần / Áp trần công suất 30.000BTU-50.000BTU | Bộ | 650.000 | ||
| 3 | DÂY ĐIỆN (TRẦN PHÚ) | ||||
| 3,1 | Dây điện 2x1.5 | Mét | 20.000 | ||
| 3,2 | Dây điện 2x2.5 | Mét | 27.000 | ||
| 3,3 | Dây điện 2x4 | Mét | 45.000 | ||
| 3,4 | Dây cáp nguồn 3x4+1x2,5 | Mét | 80.000 | ||
| 4 | APTOMAT (SINO) | ||||
| 4,1 | Aptomat 1 pha | Cái | 90.000 | ||
| 4,2 | Aptomat 3 pha | Cái | 280.000 | ||
| 5 | ỐNG THOÁT NƯỚC | ||||
| 5,1 | Ống thoát nước mềm | Mét | 10.000 | ||
| 5,2 | Ống thoát nước cứng PVC D21 | Mét | 20.000 | ||
| 5,3 | Ống thoát nước cứng PVC D21 + Bảo ôn | Mét | 40,000 | ||
| 5,3 | Ống nước ngưng PVC D27 + Bảo ôn | Mét | 50.000 | ||
| 6 | CHI PHÍ KHÁC | ||||
| 6,1 | Giá đỡ cục nóng | Bộ | 250.000 | ||
| 6,2 | Ti treo mặt lạnh (Dành cho Âm trần, Áp trần) | Cái | 50.000 | ||
| 6,3 | Vật tư phụ (Bu lông, ốc vít, que hàn,…) | Bộ | 150.000 | ||
| 7 | CHI PHÍ PHÁT SINH KHÁC (NẾU CÓ) | ||||
| 7,1 | Chi phí nhân công tháo máy / bảo dưỡng: Âm trần, Áp trần | Bộ | 400.000 | ||
| TỔNG | |||||
| Ghi chú: | |||||
| - Ống đồng dày 0,61mm cho ống Ø6,Ø10,Ø12; - Ống đồng dày 0,71mm cho ống Ø16,Ø19; | |||||
| - Các hãng điều hòa chỉ áp dụng bảo hành sản phẩm khi sử dụng lắp đặt bảo ôn đôi (mỗi Ống đồng đi riêng 1 đường bảo ôn); | |||||
| - Việc kiểm tra, chỉnh sửa đường ống (đồng/nước) đã đi sẵn (thường ở các chung cư) là bắt buộc nhằm đảm bảo: ống không bị tắc, gẫy hay hở… | |||||
| - Hạn chế lắp dàn nóng / cục nóng phải dùng đến thang dây giúp cho bảo dưỡng định kỳ, bảo hành dễ dàng hơn; | |||||
| - Ý kiến đóng góp vui lòng liên hệ HOTLINE - 0913.82.6633 | |||||
| - Tổng tiền chi phí nhân công & vật tư lắp đặt phải thanh toán căn cứ theo biên bản khối lượng nghiệm thu thực tế; | |||||
| - Cam kết bảo hành chất lượng lắp đặt miễn phí trong vòng 06 tháng kể từ ngày ký biên bản nghiệm thu. | |||||
banhangtaikho.com.vn - Đại lý điều hòa Panasonic, Daikin, LG, Mitsubishi, Casper, Gree, Funiki, Midea, Sumikura chính hãng
Có thể bạn quan tâm
▼ 14 %
Điều hòa âm trần Panasonic 18000BTU 1 chiều S-19PU1H5B/U-19PN1H5
21.110.000 đ
18.200.000 đ
▼ 14 %
Điều hòa âm trần Panasonic 24000BTU 1 chiều S-25PU1H5B/U-25PN1H5
28.650.000 đ
24.700.000 đ
▼ 14 %
Điều hòa âm trần Panasonic 18000BTU S-1821PU3H/U-18PR1H5
27.140.000 đ
23.400.000 đ
▼ 14 %
Điều hòa âm trần LG 18000BTU inverter 1 chiều ZTNQ18GPLA1/ZUUQ18GE1
25.760.000 đ
22.300.000 đ
▼ 14 %
Điều hòa âm trần LG 18000BTU gas R32 ZTNQ18GPLA0
26.450.000 đ
23.000.000 đ
▼ 14 %
Điều hòa âm trần LG 24000BTU inverter 1 chiều ZTNQ24GNLA1/ZUUQ24GE1
28.980.000 đ
25.100.000 đ
Sản phẩm cùng hãng
▼ 11 %
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 1 chiều 18.000BTU FDT50CNZ-W5/FDC50CNZ-W5
24.240.000 đ
21.640.000 đ
▼ 11 %
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 1 chiều 24.000BTU FDT70CNZ-W5/FDC70CNZ-W5
27.970.000 đ
24.970.000 đ
▼ 11 %
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều FDT100CNZ-W5/FDC100CNZ-W5
39.770.000 đ
35.510.000 đ
▼ 11 %
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDT100CSZ-W5/FDC100CSZ-W5
41.550.000 đ
37.100.000 đ
▼ 11 %
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 1 chiều 42.000BTU FDT125CSZ-W5/FDC125CSZ-W5
44.280.000 đ
39.540.000 đ
▼ 11 %
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU 1 chiều FDT140CSZ-W5/FDC140CSZ-W5
48.980.000 đ
43.730.000 đ
▼ 11 %
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 15.000BTU inverter 1 chiều FDT40YA-W5/FDC40YNA-W5
24.320.000 đ
21.710.000 đ
▼ 11 %
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU inverter 1 chiều FDT50YA-W5/FDC50YNA-W5
28.130.000 đ
25.120.000 đ
Sản phẩm bán chạy
▼ 17 %
Điều hòa Funiki 9000 BTU HSC09TMU
5.060.000 đ
4.200.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Casper inverter 9000 BTU 1 chiều QC-09IU36A
5.830.000 đ
4.900.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Daikin 9000 BTU 1 chiều inverter FTKB25ZVMV
9.820.000 đ
8.250.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Panasonic 9000 BTU 1 chiều inverter RU9CKH-8D
10.830.000 đ
9.150.000 đ