Bảo hành :Chính hãng 24 tháng
Xuất xứ : Chính hãng Việt Nam
Vận chuyển miễn phí Nội thành Hà Nội
Liên hệ để có giá tốt hơn
23.590.000 đ
(Đơn giá đã bao gồm thuế VAT,
Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt)
Tham khảo bảng giá lắp đặt tại đây.
Đặt mua qua điện thoại
Bài viết Điều hòa âm trần Midea 1 chiều 36.000BTU MCFO-36CRN8
Máy điều hòa Midea âm trần cassette 36000BTU 1 chiều lạnh MCFO-36CRN8 dòng máy điều hòa âm trần giá rẻ nhất hiện nay. Máy điều hòa âm trần Midea với thiết kế mặt vuông 950x950mm giúp làm lạnh nhanh chóng đến mọi nơi trong căn phòng của Bạn.
Điều hòa âm trần Midea MCFO-36CRN8 công suất 36000BTU phù hợp lắp đặt cho nhà hàng, phòng khách, phòng họp...có diện tích lên đến 60m2.

Ngày nay, nhu cầu sử dụng máy điều hòa không khí nói chung ngày càng cao trong đó có máy điều hòa âm trần cassette Midea bởi những ưu điểm của nó.
Dễ dàng điều chỉnh độ cao: ở mỗi góc của thiết bị có một lỗ điều chỉnh cho phép bạn dễ dàng điều chỉnh độ treo cao của thiết bị.
Lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng: Chỉ với độ dày 240mm có thể lắp đặt ở không gian trần thấp
Dễ dàng bảo dưỡng hơn
Điều chỉnh cánh đảo gió theo nấc để tránh làm bẩn trần. Tránh bụi bẩn bám vào trần bằng cách điều chỉnh cánh đảo gió trực tiếp bằng tay hoặc điều khiển từ xa.
Tích hợp bơm thoát nước có thể nâng nước ngưng tụ lên đến 750mm ở trên cao.

Cùng với máy điều hòa âm trần Funiki CC36 thì điều hòa Midea MCFO-36CRN8 là 2 model máy điều hòa âm trần giá rẻ được chọn mua nhiều nhất hiện nay.
Thống số kỹ thuật Điều hòa âm trần Midea 1 chiều 36.000BTU MCFO-36CRN8
| Điều hòa âm trần Midea | MCFO-36CRN8 | ||
| Nguồn cấp | Dàn lạnh | V/Ph/Hz | - |
| Dàn nóng | V/Ph/Hz | 380-415/3/50 | |
| Công suất làm lạnh (1) | kW | 10,6 | |
| btu/h | 36000 | ||
| Công suất sưởi ấm (1) | kW | - | |
| Btu/h | - | ||
| Công suất tiêu thụ | Làm lạnh | W | 3460 |
| Sưởi | - | ||
| Chỉ số hiệu quả năng lượng | EER (Làm lạnh) | W/W | 3,05 |
| COP (Sưởi) | W/W | - | |
| Dàn lạnh | |||
| Màu mặt nạ | Trắng | ||
| Bảng trang trí | - | ||
| Quạt | Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) | m³/h | 2000/1800/1600 |
| Độ ồn (cao/trung bình/thấp) (4) | dB(A) | 53/49.5/45.5 | |
| Lọc gió (2) | Standard | ||
| Kích thước máy (rộng*dài*cao) | Thân máy | mm | 830x830x245 |
| Bảng trang trí | mm | 950x950x55 | |
| Kích thước đóng gói (rộng*dài*cao) | Vỏ thùng | mm | 910x910x290 |
| Bảng trang trí | mm | 1035x1035x90 | |
| Trọng lượng(tịnh/tổng) | tịnh/tổng | kg | 25.8/29.9 |
| Bảng trang trí | kg | 6/9 | |
| Phạm vi hoạt động | Làm lạnh | °C | 17~32 |
| Sưởi | °C | - | |
| Dàn nóng | |||
| Màu | - | ||
| Lưu lượng gió | m³/h | 4800 | |
| Máy nén | Loại | Rotary | |
| Công suất động cơ | w | 9900 | |
| Loại môi chất lạnh | Loại | R32 | |
| Đã nạp | kg | 1,6 | |
| Độ ồn (4) | Làm lạnh/ Sưởi ẩm | dB(A) | 63 |
| Chế độ yên tĩnh ban đêm | dB(A) | - | |
| Kích thước máy (rộng*dài*cao) | mm | 946x410x810 | |
| Kích thước đóng gói (rộng*dài*cao) | kg | 1090x500x885 | |
| Trong lượng tịnh/tổng | kg | 66.1/71 | |
| Phạm vi hoạt động | Làm lạnh | °C | 18~43 |
| Sưởi | °C | - | |
| Kết nối đường ống | |||
| Ống lỏng / ống hơi (loe) | mm | 9.52/15.9 | |
| Ống xả (dàn lạnh/dàn nóng) | m | ODΦ25/ODΦ16 | |
| Chiều dài ống đồng tối đa các thiết bị | m | 30 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa trong/lắp đặt | m | 20 | |
Bảng giá lắp đặt điều hòa Điều hòa âm trần Midea 1 chiều 36.000BTU MCFO-36CRN8
| STT | VẬT TƯ | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ (Chưa VAT) |
THÀNH TIỀN (Chưa VAT) |
| 1 | ỐNG ĐỒNG RUBY, BẢO ÔN ĐÔI SUPERLON, BĂNG CUỐN | ||||
| 1,1 | Công suất 18.000BTU - 24.000BTU | Mét | 280.000 | ||
| 1,2 | Công suất 26.000BTU - 50.000BTU | Mét | 350.000 | ||
| 2 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT | ||||
| 2,1 | Điều hòa Âm trần / Áp trần công suất 18.000BTU-28.000BTU | Bộ | 550.000 | ||
| 2,2 | Điều hòa Âm trần / Áp trần công suất 30.000BTU-50.000BTU | Bộ | 650.000 | ||
| 3 | DÂY ĐIỆN (TRẦN PHÚ) | ||||
| 3,1 | Dây điện 2x1.5 | Mét | 20.000 | ||
| 3,2 | Dây điện 2x2.5 | Mét | 27.000 | ||
| 3,3 | Dây điện 2x4 | Mét | 45.000 | ||
| 3,4 | Dây cáp nguồn 3x4+1x2,5 | Mét | 80.000 | ||
| 4 | APTOMAT (SINO) | ||||
| 4,1 | Aptomat 1 pha | Cái | 90.000 | ||
| 4,2 | Aptomat 3 pha | Cái | 280.000 | ||
| 5 | ỐNG THOÁT NƯỚC | ||||
| 5,1 | Ống thoát nước mềm | Mét | 10.000 | ||
| 5,2 | Ống thoát nước cứng PVC D21 | Mét | 20.000 | ||
| 5,3 | Ống thoát nước cứng PVC D21 + Bảo ôn | Mét | 40,000 | ||
| 5,3 | Ống nước ngưng PVC D27 + Bảo ôn | Mét | 50.000 | ||
| 6 | CHI PHÍ KHÁC | ||||
| 6,1 | Giá đỡ cục nóng | Bộ | 250.000 | ||
| 6,2 | Ti treo mặt lạnh (Dành cho Âm trần, Áp trần) | Cái | 50.000 | ||
| 6,3 | Vật tư phụ (Bu lông, ốc vít, que hàn,…) | Bộ | 150.000 | ||
| 7 | CHI PHÍ PHÁT SINH KHÁC (NẾU CÓ) | ||||
| 7,1 | Chi phí nhân công tháo máy / bảo dưỡng: Âm trần, Áp trần | Bộ | 400.000 | ||
| TỔNG | |||||
| Ghi chú: | |||||
| - Ống đồng dày 0,61mm cho ống Ø6,Ø10,Ø12; - Ống đồng dày 0,71mm cho ống Ø16,Ø19; | |||||
| - Các hãng điều hòa chỉ áp dụng bảo hành sản phẩm khi sử dụng lắp đặt bảo ôn đôi (mỗi Ống đồng đi riêng 1 đường bảo ôn); | |||||
| - Việc kiểm tra, chỉnh sửa đường ống (đồng/nước) đã đi sẵn (thường ở các chung cư) là bắt buộc nhằm đảm bảo: ống không bị tắc, gẫy hay hở… | |||||
| - Hạn chế lắp dàn nóng / cục nóng phải dùng đến thang dây giúp cho bảo dưỡng định kỳ, bảo hành dễ dàng hơn; | |||||
| - Ý kiến đóng góp vui lòng liên hệ HOTLINE - 0913.82.6633 | |||||
| - Tổng tiền chi phí nhân công & vật tư lắp đặt phải thanh toán căn cứ theo biên bản khối lượng nghiệm thu thực tế; | |||||
| - Cam kết bảo hành chất lượng lắp đặt miễn phí trong vòng 06 tháng kể từ ngày ký biên bản nghiệm thu. | |||||
banhangtaikho.com.vn - Đại lý điều hòa Panasonic, Daikin, LG, Mitsubishi, Casper, Gree, Funiki, Midea, Sumikura chính hãng
Có thể bạn quan tâm
▼ 14 %
Điều hòa âm trần Panasonic 24000BTU 1 chiều S-25PU1H5B/U-25PN1H5
28.650.000 đ
24.700.000 đ
▼ 14 %
Điều hòa âm trần Panasonic 30000BTU 1 chiều S-30PU1H5B/U-30PN1H5
32.480.000 đ
28.000.000 đ
▼ 14 %
Điều hòa âm trần Panasonic 18000BTU S-1821PU3H/U-18PR1H5
27.140.000 đ
23.400.000 đ
▼ 17 %
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 13.000BTU FCNQ13MV1/RNQ13MV1
23.276.000 đ
19.420.000 đ
▼ 17 %
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 18.000BTU FCNQ18MV1/RNQ18MV19
29.002.000 đ
24.200.000 đ
▼ 14 %
Điều hòa âm trần LG 18000BTU gas R32 ZTNQ18GPLA0
26.450.000 đ
23.000.000 đ
Sản phẩm cùng hãng
▼ 16 %
Điều hòa âm trần Midea 18000BTU 1 chiều gas R32 MCD1-18CRN8
17.490.000 đ
14.750.000 đ
▼ 13 %
Điều hòa âm trần Midea 24000BTU 1 chiều MCFO-25CRN8
20.360.000 đ
17.850.000 đ
Điều hòa âm trần Midea 1 chiều 36.000BTU MCFO-36CRN8
23.590.000 đ
▼ 14 %
Điều hòa âm trần Midea 50000BTU 1 chiều gas R32 MCD1-50CRN8
32.430.000 đ
28.150.000 đ
▼ 15 %
Điều hòa âm trần Midea inverter 18000BTU 1 chiều MCD1-18CRDN8
22.970.000 đ
19.550.000 đ
▼ 18 %
Điều hòa âm trần Midea inverter 28000BTU 1 chiều MCD1-28CRDN8
28.620.000 đ
23.650.000 đ
▼ 18 %
Điều hòa âm trần Midea inverter 36000BTU 1 chiều MCD1-36CRDN8
35.460.000 đ
29.100.000 đ
▼ 14 %
Điều hòa âm trần Midea inverter 48000BTU 1 chiều MCD1-50CRDN8
39.980.000 đ
34.400.000 đ
Sản phẩm bán chạy
▼ 17 %
Điều hòa Funiki 9000 BTU HSC09TMU
5.060.000 đ
4.250.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Casper inverter 9000 BTU 1 chiều QC-09IU36A
5.830.000 đ
4.900.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Daikin 9000 BTU 1 chiều inverter FTKB25ZVMV
9.760.000 đ
8.200.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Panasonic 9000 BTU 1 chiều inverter RU9CKH-8D
10.830.000 đ
9.200.000 đ