▼ 18 %
Bảo hành :Chính hãng 3 năm
Xuất xứ : Chính hãng Malaysia
Giao hàng miễn phí nội thành Hà Nội
11.280.000 đ
9.360.000 đ
(Đơn giá đã bao gồm thuế VAT 10%,
Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt)
Tham khảo bảng giá lắp đặt tại đây.
Đặt mua qua điện thoại
Thống số kỹ thuật Điều hòa Sanyo 12000 BTU 1 chiều inverter 12TSJIVND
| Điều hòa Sanyo | SO/SI-12TSJIVND | |
| MODEL | DÀN LẠNH (50Hz) | SI-12TSJIVND |
| DÀN NÓNG | SO-12TSJIVND | |
| Công suất lạnh | (Tối thiểu - tối đa) kW | 3.52 (1.15-3.81) |
| (Tối thiểu - tối đa) Btu/h | 12,000 (3,920-13,000) | |
| EER | (Tối thiểu - tối đa) Btu/hW | 10.26 (15.08-10.24) |
| (Tối thiểu - tối đa) w/w | 3.01 (4.42-3.00) | |
| CSPF | W/W | 4.46 (3*) |
| Thông số điện | Điện áp V | 220 |
| Cường độ dòng điện A | 5,5 | |
| Công suất đầu vào (tối thiểu - tối đa) W | 1,170 (260-1,270) | |
| Khử ẩm | L/h | 20 |
| Pt/h | 4,2 | |
| Lưu lượng gió | Dàn lạnh m³/phút (ft³/phút) | 10.9 (385) |
| Dàn nóng m³/phút (ft³/phút) | 30.2 (1,065) | |
| Độ ồn | Dàn lạnh (cao/thấp/yên tĩnh) dB (A) | 40/28/21 |
| Dàn nóng (cao) dB (A) | 51 | |
| Kích thước Dàn lạnh (Dàn nóng) | Chiều cao mm | 290 (542) |
| Chiều cao inch | 11-7/16 (21-11/32) | |
| Chiều rộng mm | 765 (780) | |
| Chiều rộng inch | 30-1/8 (30-23/32) | |
| Chiều sâu mm | 214 (289) | |
| Chiều sâu inch | 8-7/16 (11-13/32) | |
| Trọng lượng | Dàn lạnh kg (lb) | 8 (18) |
| Dàn nóng kg (lb) | 22 (49) | |
| Môi chất lạnh | Loại (Khối lượng) g | R32 (420) |
| Đường kính ống dẫn | Ống lỏng mm | Φ 6.35 |
| Ống lỏng inch | 1/4 | |
| Ống hơi mm | Φ 9.52 | |
| Ống hơi inch | 3/8 | |
| Giới hạn đường ống | Chiều dài tiêu chuẩn m | 7,5 |
| Chiều dài ống tối đa m | 20 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa m | 15 | |
| Gas nạp bổ sung g/m | 10 | |
| Nguồn cấp điện | Dàn lạnh/Dàn nóng | Dàn lạnh |
Bảng giá lắp đặt điều hòa Điều hòa Sanyo 12000 BTU 1 chiều inverter 12TSJIVND
| STT | VẬT TƯ | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ VNĐ |
| (Chưa VAT) | ||||
| 1 | Chi phí nhân công lắp máy | |||
| 1.1 | Công suất 9.000BTU-12.000BTU (Đã bao gồm hút chân không) | Bộ | 250.000 | |
| 1.2 | Công suất 18.000BTU (Đã bao gồm hút chân không) | Bộ | 300.000 | |
| 1.3 | Công suất 24.000BTU (Đã bao gồm hút chân không) | Bộ | 350.000 | |
| 1.4 | Đường ống đi sẵn | Bộ | 400.000 | |
| 2 | Ống đồng Ruby, bảo ôn đôi, băng cuốn (yêu cầu kỹ thuật bên dưới) | |||
| 2.1 | Loại máy treo tường Công suất 9.000BTU | Mét | 200.000 | |
| 2.2 | Loại máy treo tường Công suất 12.000BTU | Mét | 220.000 | |
| 2.3 | Loại máy treo tường Công suất 18.000BTU | Mét | 240.000 | |
| 2.4 | Loại máy treo tường Công suất 24.000BTU | Mét | 260.000 | |
| 3 | Giá đỡ cục nóng | |||
| 3.1 | Giá treo tường Công suất 9.000BTU-12.000BTU (Loại thông dụng) | Bộ | 90.000 | |
| 3.2 | Giá treo tường Công suất 18.000BTU (Loại thông dụng) | Bộ | 120.000 | |
| 3.3 | Giá treo tường Công suất 24.000BTU (GIÁ ĐẠI) | Bộ | 250.000 | |
| 3.4 | Giá dọc máy treo tường (Tùy theo địa hình mới sử dụng) | Bộ | 300.000 | |
| 4 | Dây điện | |||
| 4.1 | Dây điện 2x1.5mm Trần Phú | Mét | 20.000 | |
| 4.2 | Dây điện 2x2.5mm Trần Phú | Mét | 27.000 | |
| 5 | Ống nước | |||
| 5.1 | Ống thoát nước mềm | Mét | 10.000 | |
| 5.2 | Ống thoát nước cứng PVC Ø21 | Mét | 20.000 | |
| 5.3 | Ống thoát nước cứng PVC Ø21 + Bảo ôn | Mét | 40.000 | |
| 6 | Chi phí khác | |||
| 6.1 | Aptomat 1 pha | Cái | 90.000 | |
| 6.2 | Nhân công đục tường đi ống gas, ống nước âm tường | Mét | 70.000 | |
| 6.3 | Vật tư phụ (băng dính, que hàn, đai, ốc vít, bu lông..) | Bộ | 50.000 | |
| 7 | Chi phí phát sinh khác (nếu có) | |||
| 7.1 | Chi phí nhân công tháo máy (Địa hình thông thường) | Bộ | 150.000 | |
| 7.2 | Chi phí làm sạch đường ống (Đã qua sử dụng - thổi gas hoặc Nitơ) | Bộ | 200.000 | |
| 7.3 | Chi phí bảo dưỡng máy (Chưa bao gồm chi phí nạp gas nếu có) | Bộ | 200.000 | |
| 7.4 | Chi phí khoan rút lõi tường gạch 10-20cm (Không áp dụng trường hợp khoan bê tông) | Bộ | 150.000 | |
| 7.5 | Chi phí nạp gas (R410A, R32) | 7.000 |
Quý khách hàng lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%;
- Ống đồng dày 0,61mm cho ống Ø6,Ø10,Ø12; - Ống đồng dày 0,71mm cho ống Ø16,Ø19;
- Các hãng điều hòa chỉ áp dụng bảo hành sản phẩm khi sử dụng lắp đặt bảo ôn đôi (mỗi ống đồng đi riêng 1 đường bảo ôn);
- Nhân công lắp đặt đã bao gồm HÚT CHÂN KHÔNG bằng máy chuyên dụng (Đảm bảo hiệu suất làm lạnh tối ưu, vận hành êm...)
- Việc kiểm tra, chỉnh sửa đường ống (đồng/nước) đã đi sẵn (thường ở các chung cư) là bắt buộc nhằm đảm bảo: ống không bị tắc, gẫy hay hở...
- Hạn chế lắp dàn nóng / cục nóng phải dùng đến thang dây giúp cho bảo dưỡng định kỳ, bảo hành dễ dàng hơn;
- Cam kết bảo hành chất lượng lắp đặt miễn phí trong vòng 06 tháng kể từ ngày ký nghiệm thu.
- Tổng tiền chi phí nhân công & vật tư lắp đặt phải thanh toán căn cứ theo biên bản khối lượng nghiệm thu thực tế;
Banhangtaikho.com.vn - Đại lý phân phối máy điều hòa giá rẻ Panasonic, Daikin, LG, Mitsubishi, Samsung, Gree, Funiki, Midea, Casper chính hãng
Có thể bạn quan tâm
▼ 16 %
Điều hòa Panasonic 1 chiều 12000BTU N12AKH-8
10.890.000 đ
9.150.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Daikin 12000 BTU FTF35XAV1V
10.530.000 đ
8.850.000 đ
▼ 13 %
Điều hòa Casper 18000 BTU 1 chiều inverter GC-18IS33
10.530.000 đ
9.200.000 đ
▼ 14 %
Điều hòa LG 18000 BTU 1 chiều inverter IFC18M1
12.480.000 đ
10.800.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Mitsubishi Heavy 12.000BTU 1 chiều SRK/SRC12CT-S5
10.450.000 đ
8.780.000 đ
▼ 12 %
Điều hòa Mitsubishi electric 12000BTU 1 chiều MS-JS35VF
10.650.000 đ
9.400.000 đ
Sản phẩm cùng hãng
▼ 11 %
Điều hòa Sanyo 9000 BTU 1 chiều inverter 9TSJIVND
8.690.000 đ
7.780.000 đ
▼ 18 %
Điều hòa Sanyo 12000 BTU 1 chiều inverter 12TSJIVND
11.280.000 đ
9.360.000 đ
▼ 14 %
Điều hòa Sanyo 18000 BTU 1 chiều inverter 18TSJIVND
16.850.000 đ
14.650.000 đ
▼ 13 %
Điều hòa Sanyo 24000 BTU 1 chiều inverter 24TSJIVND
20.590.000 đ
17.950.000 đ
Sản phẩm bán chạy
▼ 16 %
Điều hòa Daikin 9000 BTU 1 chiều inverter FTKB25ZVMV
9.880.000 đ
8.300.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Panasonic 9000 BTU 1 chiều inverter RU9CKH-8D
10.590.000 đ
8.900.000 đ
▼ 15 %
Điều hòa Casper 1 chiều inverter 9000BTU JC-09IU36
5.650.000 đ
4.850.000 đ
▼ 14 %
Điều hòa Funiki 9000 BTU HSC09TMU
4.840.000 đ
4.180.000 đ