▼ 17 %
Bảo hành :Máy 3 năm, máy nén 5 năm
Xuất xứ : Chính hãng Thái Lan
Giao hàng miễnn phí (Tùy khu vực)
6.310.000 đ
5.300.000 đ
(Đơn giá đã bao gồm thuế VAT 10%,
Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt)
Tham khảo bảng giá lắp đặt tại đây.
Đặt mua qua điện thoại
Thống số kỹ thuật Điều hòa Comfee inverter 9000BTU 1 chiều CFS-10VGX
| Điều hòa Comfee | CFS-10VGX | |||
| Dàn lạnh | CFS-10VGXF | |||
| Dàn nóng | CFS-10VGXC | |||
| Inverter | Có | |||
| Xuất xứ | Thái Lan | |||
| Năm | 2026 | |||
| Điện áp | Ph-V-Hz | 220-240V, 1Ph, 50/60Hz | ||
| Thông số làm lạnh | Công suất làm lạnh Định mức (Tối thiểu - tối đa) |
Btu/h | 9350 (1250 - 10631) | |
| kW | 2.74 (0.37 - 3.12) | |||
| Điện năng tiêu thụ định mức | W | 830 | ||
| Dòng điện làm lạnh định mức | A | 3,61 | ||
| Hệ số hiệu quả làm lạnh (CSPF) | 5,20 | |||
| Cấp hiệu suất năng lượng (TCVN 7830 : 2021) | 5 | |||
| Dòng điện tối đa | A | 9 | ||
| Lưu lượng gió (Cao/ Vừa/ Thấp) | m3/h | 560/410/330 | ||
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp) | dB(A) | 40.0/35.5/32.0 | ||
| Kích thước dàn lạnh | Kích thước sản phẩm (D*S*C) | mm | 723x199x286 | |
| Đóng gói (D*S*C) | mm | 780x270x365 | ||
| Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) | kg | 7.1/9.4 | ||
| Lưu lượng gió dàn nóng | m3/h | 1300 | ||
| Độ ồn dàn nóng | dB(A) | 51.0 | ||
| Kích thước dàn nóng | Kích thước sản phẩm (D*S*C) | mm | 668x252x469 | |
| Đóng gói (D*S*C) | mm | 765x270x525 | ||
| Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) | kg | 16.7/18.6 | ||
| Gas làm lạnh | kg | R32/0.36 | ||
| Áp suất thiết kế | MPa | 4.3/1.7 | ||
| Ống đồng | Ông lỏng/ Ống khí | mm | 6.35 / 9.52 | |
| Chiều dài ống tối đa | m | 15 | ||
| Chênh lệch độ cao tối đa | m | 10 | ||
| Nhiệt độ làm lạnh | ℃ | 17 ~ 30 | ||
| Nhiệt độ hoạt động | Trong nhà | ℃ | 16 ~ 32 | |
| Ngoài trời | ℃ | 0 ~ 50 | ||
| Diện tích phòng |
|
12 ~ 18 | ||
Bảng giá lắp đặt điều hòa Điều hòa Comfee inverter 9000BTU 1 chiều CFS-10VGX
| STT | VẬT TƯ | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ VNĐ |
| (Chưa VAT) | ||||
| 1 | Chi phí nhân công lắp máy | |||
| 1.1 | Công suất 9.000BTU-12.000BTU (Đã bao gồm hút chân không) | Bộ | 250.000 | |
| 1.2 | Công suất 18.000BTU (Đã bao gồm hút chân không) | Bộ | 300.000 | |
| 1.3 | Công suất 24.000BTU (Đã bao gồm hút chân không) | Bộ | 350.000 | |
| 1.4 | Đường ống đi sẵn | Bộ | 400.000 | |
| 2 | Ống đồng Ruby, bảo ôn đôi, băng cuốn (yêu cầu kỹ thuật bên dưới) | |||
| 2.1 | Loại máy treo tường Công suất 9.000BTU | Mét | 200.000 | |
| 2.2 | Loại máy treo tường Công suất 12.000BTU | Mét | 220.000 | |
| 2.3 | Loại máy treo tường Công suất 18.000BTU | Mét | 240.000 | |
| 2.4 | Loại máy treo tường Công suất 24.000BTU | Mét | 260.000 | |
| 3 | Giá đỡ cục nóng | |||
| 3.1 | Giá treo tường Công suất 9.000BTU-12.000BTU (Loại thông dụng) | Bộ | 90.000 | |
| 3.2 | Giá treo tường Công suất 18.000BTU (Loại thông dụng) | Bộ | 120.000 | |
| 3.3 | Giá treo tường Công suất 24.000BTU (GIÁ ĐẠI) | Bộ | 250.000 | |
| 3.4 | Giá dọc máy treo tường (Tùy theo địa hình mới sử dụng) | Bộ | 300.000 | |
| 4 | Dây điện | |||
| 4.1 | Dây điện 2x1.5mm Trần Phú | Mét | 20.000 | |
| 4.2 | Dây điện 2x2.5mm Trần Phú | Mét | 27.000 | |
| 5 | Ống nước | |||
| 5.1 | Ống thoát nước mềm | Mét | 10.000 | |
| 5.2 | Ống thoát nước cứng PVC Ø21 | Mét | 20.000 | |
| 5.3 | Ống thoát nước cứng PVC Ø21 + Bảo ôn | Mét | 40.000 | |
| 6 | Chi phí khác | |||
| 6.1 | Aptomat 1 pha | Cái | 90.000 | |
| 6.2 | Nhân công đục tường đi ống gas, ống nước âm tường | Mét | 70.000 | |
| 6.3 | Vật tư phụ (băng dính, que hàn, đai, ốc vít, bu lông..) | Bộ | 50.000 | |
| 7 | Chi phí phát sinh khác (nếu có) | |||
| 7.1 | Chi phí nhân công tháo máy (Địa hình thông thường) | Bộ | 150.000 | |
| 7.2 | Chi phí làm sạch đường ống (Đã qua sử dụng - thổi gas hoặc Nitơ) | Bộ | 200.000 | |
| 7.3 | Chi phí bảo dưỡng máy (Chưa bao gồm chi phí nạp gas nếu có) | Bộ | 200.000 | |
| 7.4 | Chi phí khoan rút lõi tường gạch 10-20cm (Không áp dụng trường hợp khoan bê tông) | Bộ | 150.000 | |
| 7.5 | Chi phí nạp gas (R410A, R32) | 7.000 |
Quý khách hàng lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%;
- Ống đồng dày 0,61mm cho ống Ø6,Ø10,Ø12; - Ống đồng dày 0,71mm cho ống Ø16,Ø19;
- Các hãng điều hòa chỉ áp dụng bảo hành sản phẩm khi sử dụng lắp đặt bảo ôn đôi (mỗi ống đồng đi riêng 1 đường bảo ôn);
- Nhân công lắp đặt đã bao gồm HÚT CHÂN KHÔNG bằng máy chuyên dụng (Đảm bảo hiệu suất làm lạnh tối ưu, vận hành êm...)
- Việc kiểm tra, chỉnh sửa đường ống (đồng/nước) đã đi sẵn (thường ở các chung cư) là bắt buộc nhằm đảm bảo: ống không bị tắc, gẫy hay hở...
- Hạn chế lắp dàn nóng / cục nóng phải dùng đến thang dây giúp cho bảo dưỡng định kỳ, bảo hành dễ dàng hơn;
- Cam kết bảo hành chất lượng lắp đặt miễn phí trong vòng 06 tháng kể từ ngày ký nghiệm thu.
- Tổng tiền chi phí nhân công & vật tư lắp đặt phải thanh toán căn cứ theo biên bản khối lượng nghiệm thu thực tế;
Banhangtaikho.com.vn - Đại lý phân phối máy điều hòa giá rẻ Panasonic, Daikin, LG, Mitsubishi, Samsung, Gree, Funiki, Midea, Casper chính hãng
Có thể bạn quan tâm
▼ 17 %
Điều hòa 9000BTU Casper 1 chiều SC-09FB36A
5.060.000 đ
4.250.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa 12000BTU Casper 1 chiều SC-12FB36A
6.190.000 đ
5.200.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa LG 1 chiều inverter 9.000BTU IFC09M1
6.720.000 đ
5.650.000 đ
▼ 17 %
Điều hòa Funiki 9000 BTU HSC09TMU
5.240.000 đ
4.400.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Funiki 12000 BTU HSC12TMU
6.340.000 đ
5.330.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Gree 9.000BTU 1 chiều BD9CN
7.440.000 đ
6.250.000 đ
Sản phẩm cùng hãng
▼ 17 %
Điều hòa Comfee 9000 BTU 1 chiều CFS-09FGY
5.300.000 đ
4.450.000 đ
▼ 17 %
Điều hòa Comfee 12000 BTU 1 chiều CFS-12FGY
6.430.000 đ
5.400.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Comfee 9000BTU 1 chiều inverter CFS-10VGP
6.190.000 đ
5.200.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Comfee 12000BTU 1 chiều inverter CFS-13VGP
7.320.000 đ
6.150.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Comfee 18000BTU 1 chiều inverter CFS-18VGP
11.070.000 đ
9.300.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Comfee 24000BTU 1 chiều inverter CFS-25VGP
13.860.000 đ
11.650.000 đ
▼ 17 %
Điều hòa Comfee inverter 9000BTU 1 chiều CFS-10VGX
6.310.000 đ
5.300.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Comfee inverter 12000BTU 1 chiều CFS-13VGX
7.500.000 đ
6.300.000 đ
Sản phẩm bán chạy
▼ 17 %
Điều hòa Funiki 9000 BTU HSC09TMU
5.240.000 đ
4.400.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Casper inverter 9000 BTU 1 chiều QC-09IU36A
5.830.000 đ
4.900.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Daikin 9000 BTU 1 chiều inverter FTKB25ZVMV
9.880.000 đ
8.300.000 đ
▼ 16 %
Điều hòa Panasonic 9000 BTU 1 chiều inverter RU9CKH-8D
10.710.000 đ
9.000.000 đ