Điều hòa âm trần Panasonic 2 chiều inverter 28.000BTU CU-L28DBE5/CS-F28DB4E5

Mã sản phẩm : CU-L28DBE5/CS-F28DB4E5

Trạng thái :Còn hàng

Bảo hành :Chính hãng 12 tháng

Xuất xứ : Chính hãng Malaysia

Vận chuyển miễn phí Nội thành Hà Nội

(Đơn giá chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt)
Tham khảo bảng giá lắp đặt tại đây.

Thống số kỹ thuật Điều hòa âm trần Panasonic 2 chiều inverter 28.000BTU CU-L28DBE5/CS-F28DB4E5

Công suất(HP) 3.0HP
Nguồn Điện   V/Pha/Hz 220-240 V, 1φ Pha - 50Hz
Khối Trong Nhà     CS-F28DB4E5
Khối Ngoài Trời     CU-L28BDE5
Mặt Trang Trí     CZ-BT03P
Công Suất Làm Lạnh   kW 7.10(2.20-8.00)
  Btu/h 24,200(7,500-27,300)
Công Suất Sưởi Ấm   kW 8.00(2.30-8.50)
  Btu/h 27,300(7,800-29,000)
Dòng Điện Làm lạnh A 9.2
Sưởi Ấm A 9.6
Công Suất Tiêu Thụ Làm lạnh kW 2.00(0.60-2.40)
Sưởi Ấm kW 2.11(0.60-3.20)
Hiệu Suất EER   W/W 3.55
  Btu/hW 12.10
Hiệu Suất COP   W/W 3.79
  Btu/hW 12.94
Khối Trong Nhà      
Lưu Lượng Gió Làm Lạnh mᶟ/min 20.0
Sưởi Ấm mᶟ/min 20.0
Độ Ồn* (Hi/Lo) Làm Lạnh dB(A) 38/33
Sưởi Ấm dB(A) 38/33
Độ Ồn* (Hi/Lo) Làm Lạnh dB 53
Sưởi Ấm dB 53
Kích Thước Khối Trong Nhà(CxRxS) mm 246 x 840 x 840
Mặt Panel(CxRxS) mm 950 x 950 x 45
Trọng Lượng Khối Trong Nhà kg 26.0
Mặt Panel kg 4.5
Khối Ngoài Trời      
Độ Ồn* (Hi) Làm lạnh dB(A) 48
Sưởi Ấm dB(A) 50
Độ Ồn* (Hi) Làm lạnh dB 64
Sưởi Ấm dB 66
Kích Thước Khối Ngoài Trời(CxRxS) mm 795 x 900 x 320
Trọng Lượng   kg 71.0
Kích Cỡ Đường Ống Phía Khí mm(inch) 15.88(5/8)
Phía Lỏng mm(inch) 9.53(3/8)
Chiều Dài Đường Ống Tối Thiểu-Tối Đa m 7.5   ̴ 50.0
Chênh Lệch Độ Cao(Cao)**Thấp   m (30.0) 20.0
Độ Dài Ống-không thêm gas Tối Đa m 30.0
Lượng Gas Nạp Thêm   g/m 50
Môi Trường Hoạt Động Làm Lạnh(Tối Thiểu-Tối Đa) °C -5-43
Sưởi Ấm(Tối Thiểu-Tối Đa) °C -20-24
Môi Chất Lạnh     R410A

Bảng giá lắp đặt điều hòa Điều hòa âm trần Panasonic 2 chiều inverter 28.000BTU CU-L28DBE5/CS-F28DB4E5

STT VẬT TƯ ĐVT SL ĐƠN GIÁ
1 Ống đồng, Băng cuốn, bảo ôn      
1.1 Công suất máy 18.000BTU - 24.000BTU Mét   240,000
1.2 Công suất máy 28.000BTU - 50.000BTU Mét   260,000
2 Giá đỡ cục nóng Bộ   250,000
3 Lồng bảo vệ cục nóng Bộ   900,000
4 Chi phí nhân công lắp máy      
4.1 Điều hòa âm trần công suất 18.000BTu - 28.000BTU Bộ   550,000
4.2 Điều hòa âm trần công suất 30.000BTu - 50.000BTU Bộ    650.000
5 Dây điện 2x1.5 Trần Phú Mét   15,000
6 Dây điện 2x2.5 Trần Phú Mét   20,000
7 Dây điện 2x4  Trần Phú Mét   40,000
8 Dây cáp nguồn 3x4+1x2,5 Mét   80,000
9 Ống thoát nước mềm Mét   10,000
10 Ống thoát nước cứng PVC Mét   15,000
11 Ống thoát nước cứng PVC + Bảo ôn Mét   50,000
12 Attomat 1 pha Cái   90,000
13 Attomat 3 pha Cái   280,000
14 Nhân công đục tường chôn ống gas , ống nước Mét   50,000
15 Ti treo dàn lành Cái   50,000
16 Vật tư phụ (Băng cuốn, que hàn, băng dính...) Bộ   150,000
17 Chi phí nhân công tháo máy/Bảo dưỡng       
- Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%;
- Ống đồng dày 0,61mm cho ống Ø6,Ø10,Ø12; - Ống đồng dày 0,71mm cho ống Ø16,Ø19  
- Cam kết bảo hành chất lượng lắp đặt miễn phí trong vòng 06 tháng kể từ ngày ký biên bản nghiệm thu.
banhangtaikho.com.vn - Đại lý điều hòa Panasonic, Daikin, LG, Mitsubishi, Gree, Funiki, Midea, Sumikura chính hãng

Sản phẩm cùng hãng

Sản phẩm bán chạy